Chi tiết giải pháp
Nước thải y tế là một trong những loại nước thải đặc biệt, có tính chất phức tạp và tiềm ẩn nhiều nguy cơ lây nhiễm. Việc xử lý hiệu quả nước thải y tế không chỉ quan trọng đối với môi trường mà còn đóng vai trò then chốt trong việc ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.
Mô tả hiện trạng, đặc tính nguồn nước
Nước thải y tế có những đặc tính đặc trưng sau:
Lưu lượng: Biến động theo quy mô bệnh viện, trung bình 500-1000 lít/giường bệnh/ngày.
Nồng độ chất ô nhiễm hữu cơ: BOD5 từ 200-500 mg/L, COD từ 500-1500 mg/L.
Chất rắn lơ lửng (TSS): 200-600 mg/L.
Nitơ tổng: 50-100 mg/L.
Phốt pho tổng: 10-20 mg/L.
Coliform: 108-1010 CFU/100mL.
Vi khuẩn gây bệnh: Có thể chứa nhiều loại vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm.
Dư lượng kháng sinh và hóa chất y tế: Nồng độ thay đổi, có thể gây ảnh hưởng đến quá trình xử lý sinh học.
pH: Thường dao động từ 6.5-8.5.
Chất khử trùng: Có thể chứa clo hoặc các chất khử trùng khác từ quá trình vệ sinh.